Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Barron's 600 essential words for the TOEIC / Lin Lougheed . - 3rd ed. - USA : Barrons, 2008 . - 374p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/3.%20Lougheed,%20L.%20(2008).%20600%20essential%20words.pdf
  • 2 Barron's 600 essential words for the TOEIC : With Audio CDs / Lin Lougheed . - 4th ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 391tr. ; 26cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06955, PM/VT CD06955, PNN 00704-PNN 00707, PNN/CD 00704-PNN/CD 00707
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 Barron's 600 essential words for the TOEIC test / Lin Lougheed . - 2nd ed. - HCM. : Nxb. Trẻ, 2006 . - 325tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: PNN 02042
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 Barron's essential words for the IELTS : With audio CD / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2014 . - 363 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06924, PM/VT CD06924, PNN 00612-PNN 00615, PNN/CD 00612-PNN/CD 00615
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 Barron's IELTS : International English Language Testing System / Lin Lougheed . - 2nd ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 412 tr. ; 25 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06954, PNN 00692-PNN 00695, PNN/CD 00692-PNN/CD 00695
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 Barron's IELTS : International English Language Testing System / Lin Lougheed . - 2nd ed. - Tp. HCM. : Nxb. Tổng hợp Tp. HCM., 2014 . - 412 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07233, PM/LT CD07233, PNN 00860-PNN 00863, PNN/CD 00860-PNN/CD 00863
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 BARRON'S TOEIC : Test of English for international communication / Lin Lougheed . - 5th ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 639 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06953, PNN 00708-PNN 00711, PNN/CD 00708-PNN/CD 00711
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 Barron's TOEIC bridge test : Test of English for international communication / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2013 . - 378 tr. ; 25 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06952, PM/VT CD06952, PNN 00688-PNN 00691, PNN/CD 00688-PNN/CD 00691
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 Barron's TOEIC practice exams with audio CDs / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 411 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06957, PM/VT CD06957, PNN 00696-PNN 00699, PNN/CD 00696-PNN/CD 00699
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 Business correspondence : A guide to everyday writing : Intermediate / Lin Lougheed . - 2nd ed. - New York : Longman, 2003 . - x, 149p. : illustrations ; 28cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 808.06665 21
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business-correspondence_A-guide-to-everyday-writing_2ed_Lin-Lougheed_2003.pdf
  • 11 Essential words for the TOEFL / Lin Lougheed . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tổng hợp Tp. HCM, 2014 . - 150 tr. ; 17 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LV 01923, PNN 01060-PNN 01063
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 IELTS practice exams : with Audio CDs / Lin Lougheed editor . - Tp.Hồ Chí Minh : Nxb Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh, 2012 . - 447 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07232, PNN 00896-PNN 00899
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Longman preparation series for the new TOEIC test : Advanced course / Lin Lougheed . - 4th ed. - White Plains, NY : Pearson Education, 2007 . - xvii, 462p. : illustrations ; 28cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.0076 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Longman-preparation-series-for-the-new-TOEIC-test_Advanced-course_4ed_Lin-Lougheed_2007.pdf
  • 14 Longman preparation series for the new Toeic test : Advanced course / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Từ điển bách khoa, 2011 . - 461tr. ; 24cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06912, PM/VT CD06912, PNN 00632-PNN 00635, PNN/CD 00632-PNN/CD 00635
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Longman preparation series for the new TOEIC test : Intermediate course / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Thời đại, 2014 . - 504tr. ; 25cm + 07 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06962, PM/VT CD06962, PNN 00644-PNN 00647, PNN/CD 00644-PNN/CD 00647
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 Longman preparation series for the new TOEIC test : Intermediate course / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Từ điển bách khoa, 2011 . - 504tr. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06907, PM/VT CD06907, PNN 00540-PNN 00543
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Longman preparation series for the new Toeic test : Introductory course / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Từ điển bách khoa, 2011 . - 382tr. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06908, PM/VT CD06908, PNN 00528-PNN 00531, PNN/CD 00528-PNN/CD 00531
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Longman preparation series for the new Toeic test : Introductory course / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Thời đại, 2014 . - 382tr. ; 24cm + 05 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06909, PM/VT CD06909, PNN 00624-PNN 00627, PNN/CD 00624-PNN/CD 00627
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Longman preparation series for the new Toeic test : More practice tests / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Từ điển bách khoa, 2011 . - 26tr. ; 24cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PNN 00628-PNN 00631, PNN/CD 00628-PNN/CD 00631
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Longman preparation series for the new Toeic test : More practice tests / Lin Lougheed . - 4th ed. - American : Longman, 2007 . - 264p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06590-PM/LT 06592
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Longman-preparation-series-for-the-new-TOEIC-test_More-practice-tests_4ed_Lin-Lougheed_2007.pdf
  • 21 Longman preparation series for the new TOEIC test : More pratice test / Lin Lougheed . - 4th ed. - H. : Từ điển bách khoa, 2011 . - 262tr. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06910, PM/VT 06911, PM/VT CD06910, PM/VT CD06911, PNN 00532-PNN 00535, PNN/CD 00532-PNN/CD 00535
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Writing for the TOEFL iBT / Lin Lougheed . - 4th ed. - Tp.Hồ Chí Minh. : Nxb Trẻ, 2012 . - 363 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07218, PM/LT CD07218, PNN 00904-PNN 00907, PNN/CD 00904-PNN/CD 00907
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1
    Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :